menu_book
見出し語検索結果 "tội phạm" (1件)
tội phạm
日本語
名犯罪者
Oseguera là ông trùm của một trong những mạng lưới tội phạm phát triển nhanh nhất.
オセゲラは最も急速に成長する犯罪ネットワークの一つを率いるボスだった。
swap_horiz
類語検索結果 "tội phạm" (1件)
tội phạm buôn người
日本語
名人身売買犯
Tội phạm buôn người đã tìm cách đưa người di cư xuống đảo.
人身売買犯は移民を島に降ろそうとした。
format_quote
フレーズ検索結果 "tội phạm" (8件)
Tội phạm buôn người đã tìm cách đưa người di cư xuống đảo.
人身売買犯は移民を島に降ろそうとした。
Trùm ma túy El Mencho là thủ lĩnh của một mạng lưới tội phạm khét tiếng.
麻薬王エル・メンチョは悪名高い犯罪組織のリーダーだった。
Oseguera là ông trùm của một trong những mạng lưới tội phạm phát triển nhanh nhất.
オセゲラは最も急速に成長する犯罪ネットワークの一つを率いるボスだった。
Oseguera là một trong số những tội phạm bị truy nã gắt gao nhất ở cả hai nước.
オセゲラは両国で最も厳しく指名手配されていた犯罪者の一人だった。
Mạng lưới tội phạm của Oseguera khét tiếng vì buôn ma túy sang Mỹ.
オセゲラの犯罪ネットワークは米国への麻薬密輸で悪名高かった。
Tên tội phạm bị truy nã đã ẩn náu trong một ngôi làng hẻo lánh.
指名手配犯は人里離れた村に潜伏していた。
Một băng nhóm tội phạm đã bị bắt giữ.
犯罪ギャングが逮捕された。
Bọn tội phạm đã chiếm đoạt tài sản của nạn nhân.
犯人たちは被害者の財産を奪い取った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)